베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đánh giá về trái phiếu" (1)
đánh giá về trái phiếu

영어
명사evaluation of public and corporate bonds
관련 단어 "đánh giá về trái phiếu" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đánh giá về trái phiếu" (0)
표현이 없습니다.
